Giếng dân dụng là loại giếng được dùng phổ biến cho hộ gia đình, nhà trọ, nhà vườn.
Mức giá dao động tùy thuộc vào:
Độ sâu giếng (30–70m)
Loại ống PVC sử dụng (phi 60, 90 hoặc 110)
Địa chất khu vực (đất mềm, đất sỏi hay tầng đá)
Giếng dân dụng thường có lưu lượng vừa phải, đáp ứng tốt nhu cầu sinh hoạt và chi phí hợp lý nên được nhiều hộ gia đình lựa chọn.
Giếng nông nghiệp yêu cầu lưu lượng nước lớn để phục vụ tưới tiêu, chăn nuôi hoặc trồng trọt quy mô vừa và lớn.
Đặc điểm loại giếng này:
Độ sâu khoảng 50–120m
Sử dụng ống vách lớn hơn để đảm bảo lưu lượng
Đòi hỏi kỹ thuật khoan ổn định để vận hành lâu dài
Giếng nông nghiệp có mức giá cao hơn giếng dân dụng do yêu cầu về độ bền và khả năng khai thác nước nhiều hơn.
Đây là loại giếng yêu cầu kỹ thuật phức tạp nhất.
Giếng công nghiệp thường dùng cho:
Xưởng sản xuất
Nhà máy chế biến
Xí nghiệp dệt may – thực phẩm
Các khu công nghiệp quy mô lớn
Chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Độ sâu có thể lên đến 150–300m
Sử dụng vật tư chống sập chất lượng cao
Thiết kế kỹ thuật theo tiêu chuẩn riêng của từng ngành
Do đó, giếng công nghiệp luôn cần khảo sát thực tế để đưa ra báo giá chính xác.
Giếng tiếp địa:
2.500.000 – 5.000.000 VNĐ/giếng
Hoặc 200.000 – 400.000 VNĐ/mét
Phục vụ hệ thống chống sét, giảm điện trở đất
Nạo vét – sửa giếng cũ:
2.000.000 – 5.000.000 VNĐ/giếng
Áp dụng cho giếng xuống nước, giếng bị tắc, giếng sử dụng lâu năm
Hai dịch vụ này không tính theo độ sâu tiêu chuẩn như giếng dân dụng mà phụ thuộc vào tình trạng giếng và mức độ xử lý cần thiết.

Mỗi loại giếng có yêu cầu kỹ thuật khác nhau:
Giếng sinh hoạt → cấu trúc đơn giản, chi phí thấp
Giếng nông nghiệp → lưu lượng lớn hơn, vật tư nhiều hơn
Giếng công nghiệp → độ sâu và tiêu chuẩn kỹ thuật cao
Giếng tiếp địa → phục vụ chống sét, yêu cầu đo điện trở
Mục đích sử dụng càng cao → chi phí càng lớn.
Độ sâu là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến tổng chi phí:
Giếng 30–50m thường có giá thấp
Giếng 100–150m có giá cao gấp 2–3 lần
Giếng công nghiệp trên 200m có giá cao nhất
Độ sâu càng lớn → máy khoan phải hoạt động mạnh hơn, vật tư tốn nhiều hơn.
Theo các đơn vị chuyên môn và thông tin từ Báo Dân trí, địa chất phức tạp có thể làm tăng chi phí 10–40%.
Đất mềm → khoan nhanh, tiết kiệm
Đất sỏi – đá – tầng cứng → khoan lâu, mũi khoan dễ mòn, giá cao
Mỗi khu vực có cấu trúc địa chất khác nhau nên đơn giá luôn có sự chênh lệch.
Các chi phí chưa bao gồm trong báo giá theo mét gồm:
Ống vách PVC (phi 60–114)
Ống lọc chuyên dụng
Sỏi lọc
Nhân công lắp đặt đầu giếng
Máy bơm (nếu yêu cầu)
Hệ thống lọc nước
Phần vật tư chiếm 30–50% tổng chi phí tùy loại giếng.

Các mức giá trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo.
Từng khu vực sẽ có sự chênh lệch theo:
Vị trí thi công
Khoảng cách vận chuyển thiết bị
Chất lượng nguồn nước
Địa chất đặc thù của vùng
Muốn có giá chính xác → cần khảo sát trực tiếp.
Để tránh giếng nhanh xuống nước, bạn nên hỏi rõ:
Ống PVC loại nào, phi bao nhiêu
Độ dày ống bao nhiêu
Ống lọc là hàng thường hay chuyên dụng
Vật tư bảo hành bao lâu
Minh bạch vật tư giúp giếng bền 10–15 năm.
Một số khu vực có nước:
Màu vàng
Có phèn
Nhiều mangan
Có cặn hoặc mùi
Lúc này hệ thống lọc là cần thiết → tính phí riêng.
Máy bơm cũng tùy công suất mà giá khác nhau.
Chỉ khi khảo sát thực tế, đơn vị khoan mới có thể:
Đưa ra độ sâu phù hợp
Xác định địa chất
Tính toán vật tư
Báo giá chính xác và cam kết không phát sinh

Đây là cách duy nhất để đảm bảo đúng giá – đúng khối lượng – đúng kỹ thuật.
Giá khoan giếng năm 2025 phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, từ mục đích sử dụng, độ sâu, địa chất cho đến vật tư lắp đặt. Vì vậy, mức giá tham khảo như 180.000 – 650.000 VNĐ/mét không phải giá cố định cho mọi công trình. Để tránh phát sinh, bạn nên yêu cầu khảo sát và báo giá chi tiết từ đơn vị thi công uy tín.