Đây là loại giếng phổ biến nhất cho nhu cầu sinh hoạt thông thường với lưu lượng vừa phải.
Bảng giá chi tiết năm 2025:
Dưới 30m: 100.000 – 150.000 VNĐ/m
30 – 50m: 150.000 – 200.000 VNĐ/m
50 – 80m: 200.000 – 250.000 VNĐ/m
Giếng Φ48 phù hợp cho:
Gia đình 2–5 người
Khu vực có mạch nước nông
Các công trình nhỏ, chi phí tiết kiệm
Giếng Φ60 có đường kính lớn hơn, cho lưu lượng nước mạnh hơn và độ bền tốt hơn.
Bảng giá chi tiết:
Dưới 30m: 150.000 – 200.000 VNĐ/m
30 – 50m: 200.000 – 250.000 VNĐ/m
50 – 80m: 250.000 – 300.000 VNĐ/m
Giếng Φ60 phù hợp với:
Gia đình đông người
Nhà cao tầng cần áp lực nước mạnh
Khu vực mạch nước sâu hoặc yếu
Gói trọn gói thường bao gồm:
Chi phí khoan
Chi phí vật tư ống PVC
Nhân công lắp đặt
Tư vấn vị trí & độ sâu
Làm sạch giếng
Lưu ý: Gói trọn gói thường không bao gồm máy bơm và hệ thống lọc.
Giếng Φ48 trọn gói thường rơi vào mức 2.5–5 triệu, giếng Φ60 có thể 5–8 triệu tùy địa chất và độ sâu.
Độ sâu càng lớn → chi phí/mét càng tăng do:
Nhiều vật tư hơn
Máy khoan phải hoạt động mạnh
Địa chất sâu thường phức tạp hơn
Với các giếng trên 80m, giá sẽ được đơn vị thi công khảo sát và báo cụ thể từng trường hợp.

Độ sâu là yếu tố số 1 ảnh hưởng đến giá.
Giếng sâu hơn đồng nghĩa với:
Tốn nhiều thời gian khoan
Tốn nhiều mét ống PVC
Rủi ro gặp tầng đá, sỏi cao hơn
Do đó, giá tăng dần theo từng mức độ sâu.
Ống Φ60 có:
Độ bền cao hơn
Lưu lượng tốt hơn
Khả năng chống sập tốt hơn
Chính vì vậy, chi phí thi công giếng Φ60 luôn cao hơn giếng Φ48 từ 20–40% tùy khu vực.
Địa chất quyết định rất lớn đến thời gian thi công:
Đất thịt, đất sét: dễ khoan, giá thấp
Đất sỏi, đất đá: khoan lâu hơn, giá cao hơn
Khu vực địa chất phức tạp: phải dùng vật tư tốt hơn
Do đó mỗi địa phương có mức giá khác nhau.
Giếng hút trực tiếp:
Chi phí thấp hơn
Phù hợp giếng nông
Giếng hút hồi:
Cần lắp thêm đường ống hồi
Chi phí cao hơn vì cấu trúc phức tạp
Lựa chọn loại giếng phụ thuộc vào mạch nước và độ sâu khai thác.

Thực tế, giá có thể chênh lệch từ 10–30% tùy vùng:
Nơi mạch nước nông → giá thấp
Nơi đá nhiều → giá cao
Khu vực xa trung tâm → phát sinh phí vận chuyển máy
Do đó, khảo sát thực tế là bắt buộc trước khi báo giá chính xác.
Một báo giá rõ ràng cần bao gồm:
Giá/mét theo Φ48 hoặc Φ60
Chi phí vật tư (ống, ống lọc, đầu giếng…)
Chi phí nhân công
Chi phí xử lý đá, sỏi (nếu có)
Minh bạch giá giúp bạn tránh bị phát sinh sau thi công.
Đơn vị uy tín giúp:
Giếng bền, ít xuống nước
Khoan đúng kỹ thuật
Không làm xéo giếng hoặc sập ống
Có chính sách bảo hành rõ ràng
Giếng khoan chất lượng kém có thể hỏng sau 1–2 năm, tốn chi phí sửa chữa rất lớn.
Bạn nên:
Kiểm tra độ trong của nước
Kiểm tra phèn, mangan, asen (nếu khu vực nghi ngờ ô nhiễm)
Lắp thêm hệ thống lọc nếu cần

Nước sạch không chỉ tốt cho sinh hoạt mà còn bảo vệ đường ống và máy bơm.
Giá khoan giếng gia đình năm 2025 dao động 150.000 – 300.000 VNĐ/mét tùy độ sâu, địa chất và đường kính ống Φ48 – Φ60. Ngoài ra, gói trọn gói có thể từ 2.500.000 – 8.000.000 VNĐ cho một giếng hoàn chỉnh. Để có giá chính xác nhất, khảo sát trực tiếp tại vị trí khoan là điều bắt buộc.
Khi hiểu rõ bảng giá và các yếu tố ảnh hưởng, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn đơn vị thi công uy tín và tối ưu chi phí, đảm bảo sở hữu giếng nước chất lượng, bền vững và an toàn.